Phép dịch "rating" thành Tiếng Việt

loại, chuyên môn, công suất là các bản dịch hàng đầu của "rating" thành Tiếng Việt.

rating noun verb ngữ pháp

(nautical) The status of a seaman, corresponding to rank in officers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • loại

    noun

    Blue movies are rated X, which means that only people of 18 and over can watch them.

    Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.

  • chuyên môn

  • công suất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cương vị
    • cấp bậc
    • hiệu suất
    • mức thuế
    • sự xỉ vả
    • sự đánh giá
    • thứ bậc
    • việc xếp loại
    • điểm số
    • xếp loại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rating
+ Thêm

"Rating" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rating trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch