Phép dịch "rake" thành Tiếng Việt
cào, bừa, cái cào là các bản dịch hàng đầu của "rake" thành Tiếng Việt.
rake
Verb
verb
noun
ngữ pháp
A garden tool with a row of pointed teeth fixed to a long handle, used for collecting grass or debris, or for loosening soil. [..]
-
cào
verb noungarden tool
And they like to keep everything beautifully raked. And they keep all the leaves away.
Và họ làm cho mọi thứ được cào xới sạch sẽ. Và họ tỉa hết những cái lá.
-
bừa
noun verb -
cái cào
it was a black sand rake, white cyc,
có một cái cào cát màu đen, một cây mè màu trắng,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhìn bao quát
- cời
- bồ cào
- bừa cào
- bừa cỏ
- cái cào than
- cái cào tiền
- cái gạt tiền
- kẻ trác táng
- lục soát
- nghiêng về phía sau
- nhìn khắp
- nhìn ra
- nhô ra
- que cời than
- tìm kỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rake"
Các cụm từ tương tự như "rake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấm mút
-
ăn bớt
-
lục soát
-
cái cào bùn · cái cào phân
-
bớt xén
-
nhủi
-
nạo óc
-
nhủi
Thêm ví dụ
Thêm