Phép dịch "rakety" thành Tiếng Việt

chơi bời phóng đãng, huyên náo, om sòm là các bản dịch hàng đầu của "rakety" thành Tiếng Việt.

rakety
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chơi bời phóng đãng

  • huyên náo

  • om sòm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trác táng
    • ồn ào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rakety " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rakety" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch