Phép dịch "raker" thành Tiếng Việt
cái cào, cái lược, người cào là các bản dịch hàng đầu của "raker" thành Tiếng Việt.
raker
noun
ngữ pháp
A person who uses a rake. [..]
-
cái cào
-
cái lược
-
người cào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người lục lọi
- người tìm kiếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "raker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy gặt bó
Thêm ví dụ
Thêm