Phép dịch "rainproof" thành Tiếng Việt
không thấm nước mưa, áo mưa là các bản dịch hàng đầu của "rainproof" thành Tiếng Việt.
rainproof
adjective
verb
ngữ pháp
(of external clothing) waterproof [..]
-
không thấm nước mưa
-
áo mưa
nounLittle Red Riding Hood, take off your rainproof.
Cô Bé Quàng Khăn Đỏ, cởi áo mưa ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rainproof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm