Phép dịch "radwaste" thành Tiếng Việt

chất thải phóng xạ là bản dịch của "radwaste" thành Tiếng Việt.

radwaste noun ngữ pháp

radioactive waste

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất thải phóng xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radwaste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radwaste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch