Phép dịch "radix" thành Tiếng Việt
căn nguyên, cơ số, nguồn gốc là các bản dịch hàng đầu của "radix" thành Tiếng Việt.
radix
noun
ngữ pháp
A primitive word, from which other words spring. [..]
-
căn nguyên
-
cơ số
-
nguồn gốc
noun -
rễ
nounrace )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "radix" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sắp xếp theo cơ số
Thêm ví dụ
Thêm