Phép dịch "radix sort" thành Tiếng Việt

Sắp xếp theo cơ số là bản dịch của "radix sort" thành Tiếng Việt.

radix sort noun ngữ pháp

(computing) Any of various sorting algorithms in which items are processed according to the value of each digit or character in turn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sắp xếp theo cơ số

    non-comparative integer sorting algorithm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radix sort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radix sort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch