Phép dịch "radiography" thành Tiếng Việt

chụp rơngen, chụp tia X, thuật chụp rơngen là các bản dịch hàng đầu của "radiography" thành Tiếng Việt.

radiography noun ngữ pháp

the process of making radiographs, and the science of analyzing them [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chụp rơngen

  • chụp tia X

  • thuật chụp rơngen

  • thuật chụp tia X

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radiography " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radiography" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch