Phép dịch "radiogram" thành Tiếng Việt
máy hát điện, phim rơngen, điện báo rađiô là các bản dịch hàng đầu của "radiogram" thành Tiếng Việt.
radiogram
noun
ngữ pháp
A message, like a telegram, transmitted by radio rather than wires. [..]
-
máy hát điện
-
phim rơngen
-
điện báo rađiô
-
ảnh tia X
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radiogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm