Phép dịch "radiometer" thành Tiếng Việt
bức xạ kế, cái đo bức xạ, máy đo bức xạ là các bản dịch hàng đầu của "radiometer" thành Tiếng Việt.
radiometer
noun
ngữ pháp
A device that measures radiant energy. [..]
-
bức xạ kế
noun -
cái đo bức xạ
-
máy đo bức xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radiometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm