Phép dịch "radioactive" thành Tiếng Việt

phóng xạ, tính phóng xạ là các bản dịch hàng đầu của "radioactive" thành Tiếng Việt.

radioactive adjective ngữ pháp

Exhibiting radioactivity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phóng xạ

    adjective

    The birch had taken up the radioactive gas.

    Cái cây bạch dương đã hấp thu khí phóng xạ.

  • tính phóng xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radioactive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "radioactive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "radioactive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch