Phép dịch "radio-frequency" thành Tiếng Việt
tần số rađiô là bản dịch của "radio-frequency" thành Tiếng Việt.
radio-frequency
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to electromagnetic radiation in the radio frequency band of the spectrum. [..]
-
tần số rađiô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radio-frequency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "radio-frequency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
RFID
-
Tần số vô tuyến
-
cảm biến nhận diện tần số radio
Thêm ví dụ
Thêm