Phép dịch "quick" thành Tiếng Việt

nhanh, mau, nhanh chóng là các bản dịch hàng đầu của "quick" thành Tiếng Việt.

quick adjective verb noun adverb ngữ pháp

Moving with speed, rapidity or swiftness, or capable of doing so; rapid; fast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhanh

    adjective

    moving with speed

    You need to have quick reactions to play these computer games.

    Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.

  • mau

    adjective adverb

    You can't begin to imagine the pressure, we don't close this thing quick.

    Cậu không tưởng tưởng nổi áp lực nếu chúng ta không mau giải quyết vụ này đâu.

  • nhanh chóng

    adverb adjective

    This person isn't very quick when it comes to making friends.

    Người này không nhanh chóng kết bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mau chóng
    • chóng
    • dễ
    • nhạy
    • sống
    • tinh
    • lẹ
    • sắc
    • thính
    • nhặt
    • nhặm
    • chóng vánh
    • chỗ nhạy cảm nhất
    • hoạt bát
    • nhanh lẹ
    • nhanh trí
    • nhạy cảm
    • những người còn sống
    • ruột gan
    • sáng trí
    • thịt mềm
    • tâm can
    • tính linh lợi
    • tốc
    • giỏi
    • nhánh
    • nhanh nhẹn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quick
+ Thêm

"Quick" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quick trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "quick" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch