Phép dịch "quackery" thành Tiếng Việt

ngón lang băm, Lang băm là các bản dịch hàng đầu của "quackery" thành Tiếng Việt.

quackery noun ngữ pháp

(law, medicine, uncountable) The practice of fraudulent medicine, usually in order to make money or for ego gratification and power; health fraud. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngón lang băm

  • Lang băm

    fraudulent or inept medical practice

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quackery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quackery
+ Thêm

"Quackery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quackery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "quackery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch