Phép dịch "quadrant" thành Tiếng Việt
cung phần tư, góc phần tư, góc tư là các bản dịch hàng đầu của "quadrant" thành Tiếng Việt.
quadrant
noun
ngữ pháp
One of the four sections made by dividing an area with two perpendicular lines. [..]
-
cung phần tư
nounWell, then, send Necrocraft to every corner of the quadrant.
Vậy thì cho tàu Necrocraft đi khắp mọi ngóc ngách của cung phần tư này.
-
góc phần tư
We all want to be there, in the upper right quadrant,
Mội người đều muốn ở đó, góc phần tư phía trên,
-
góc tư
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Góc phần tư
- góc
- thước đo độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quadrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quadrant
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Quadrant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quadrant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm