Phép dịch "quack" thành Tiếng Việt
lang băm, quác, cạc cạc là các bản dịch hàng đầu của "quack" thành Tiếng Việt.
quack
adjective
verb
noun
ngữ pháp
The sound made by a duck. [..]
-
lang băm
nounI take the pills, keep the quacks off my back.
Tôi phải uống mấy viên thuốc này để có thể đuổi mấy thằng lang băm đó đi khuất mắt.
-
quác
You quack, people shoot at you.
Anh kêu quang quác thì mọi người chĩa súng vào anh.
-
cạc cạc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kêu cạc cạc
- nói quang quác
- quảng cáo khoác lác
- tiếng kêu cạc cạc
- toang toác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quack
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Quack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "quack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuấy con vịt
-
Crinia georgiana
Thêm ví dụ
Thêm