Phép dịch "purulence" thành Tiếng Việt
mủ, tình trạng chảy mủ, tình trạng có mủ là các bản dịch hàng đầu của "purulence" thành Tiếng Việt.
purulence
noun
ngữ pháp
The condition of containing or discharging pus. [..]
-
mủ
-
tình trạng chảy mủ
-
tình trạng có mủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purulence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm