Phép dịch "pursy" thành Tiếng Việt

mập, dúm dó, dễ thở dốc ra là các bản dịch hàng đầu của "pursy" thành Tiếng Việt.

pursy adjective ngữ pháp

fat and short-breathed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mập

    adjective
  • dúm dó

  • dễ thở dốc ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngắn hơi
    • nhăn lại
    • nhăn nheo
    • to béo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pursy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pursy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hơi ngắn · sự mập mạp · vóc người to béo
Thêm

Bản dịch "pursy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch