Phép dịch "pursuit" thành Tiếng Việt
sự theo đuổi, công việc đeo đuổi, nghề nghiệp theo đuổi là các bản dịch hàng đầu của "pursuit" thành Tiếng Việt.
pursuit
noun
ngữ pháp
The act of pursuing. [..]
-
sự theo đuổi
They fail to examine whether these pursuits deserve such devotion.
Họ không kiểm xem những sự theo đuổi này có đáng được tôn sùng như thế hay không.
-
công việc đeo đuổi
-
nghề nghiệp theo đuổi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự mưu cầu
- sự truy kích
- sự truy nã
- sự đeo đuổi
- sự đi tìm
- sự đuổi bắt
- sự đuổi theo
- thú vui đeo đuổi
- truy kích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pursuit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pursuit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pursuit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pursuit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pursuit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
theo đuổi
-
đuổi theo
-
máy bay cường kích
Thêm ví dụ
Thêm