Phép dịch "purebred" thành Tiếng Việt

cây thuần chủng, không lai, súc vật thuần chủng là các bản dịch hàng đầu của "purebred" thành Tiếng Việt.

purebred adjective noun ngữ pháp

that (usually an animal) which has genuine parents of the same breed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây thuần chủng

  • không lai

    adjective
  • súc vật thuần chủng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuần chủng
    • Giống thuần chủng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " purebred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "purebred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch