Phép dịch "purification" thành Tiếng Việt

sự làm sạch, lọc, sự lọc trong là các bản dịch hàng đầu của "purification" thành Tiếng Việt.

purification noun ngữ pháp

The act or process of purifying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự làm sạch

  • lọc

    verb

    The function of this office is purification as well as promotion for the arts.

    tại chính văn phòng này, chúng tôi sàng lọc. cho nghệ thuật đích thực.

  • sự lọc trong

  • sự tinh chế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " purification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "purification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch