Phép dịch "pure-blooded" thành Tiếng Việt

thuần chủng là bản dịch của "pure-blooded" thành Tiếng Việt.

pure-blooded

pure-bred (usu. animal) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuần chủng

    My parents with their pure-blood mania.

    Ba má chú tôn sùng dòng máu thuần chủng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pure-blooded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pure-blooded" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pure-blooded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch