Phép dịch "puckered" thành Tiếng Việt
deo là bản dịch của "puckered" thành Tiếng Việt.
puckered
verb
Simple past tense and past participle of pucker. [..]
-
deo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puckered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "puckered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cau lại · dúm dó · khâu dúm dó · nhăn lại · nếp nhăn · vết nhăn
Thêm ví dụ
Thêm