Phép dịch "pud" thành Tiếng Việt
chân trước, cánh tay là các bản dịch hàng đầu của "pud" thành Tiếng Việt.
pud
noun
ngữ pháp
(slang, UK) pudding (either sweet or savoury) [..]
-
chân trước
-
cánh tay
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pud" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
món dồi lợn
-
bánh puddinh ướp lạnh
-
người ngu dốt · người đần
-
dồi
-
Puđinh gạo
-
bánh putđinh nho khô
-
đừng đánh giá một thứ gì đó qua vẻ bề ngoài
-
Bánh pudding · bánh putđinh · bánh puđinh · bả chó · dồi lợn · món tráng miệng · mặt phèn phẹt
Thêm ví dụ
Thêm