Phép dịch "puddle" thành Tiếng Việt
vũng nước, hũm, vũng là các bản dịch hàng đầu của "puddle" thành Tiếng Việt.
puddle
verb
noun
ngữ pháp
A small pool of water, usually on a path or road. [..]
-
vũng nước
a small pool of water
I'm locked out and I'm makin'a puddle in the hall.
Tôi bị nhốt ở ngoài và tôi đã làm một vũng nước ngoài hành lang.
-
hũm
a small pool of water
-
vũng
nounLook, you can see it squirming in a puddle of blood.
Nhìn đi, ông có thể thấy nó đang oằn oại trong vũng máu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuôm
- vũng nước nhỏ
- nhào
- cày ướt
- làm ngàu bùn
- làm rối beng
- làm sục bùn
- làm đục ngàu
- lội bùn
- việc rắc rối
- việc rối beng
- vầy bùn
- đất sét nhâo
- Vũng nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Puddle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Puddle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Puddle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "puddle"
Thêm ví dụ
Thêm