Phép dịch "prudence" thành Tiếng Việt
sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự khôn ngoan là các bản dịch hàng đầu của "prudence" thành Tiếng Việt.
prudence
noun
ngữ pháp
The quality or state of being prudent; wisdom in the way of caution and provision; discretion; carefulness; hence, also, economy; frugality. [..]
-
sự cẩn thận
noun -
sự cẩn trọng
-
sự khôn ngoan
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thận trọng
- tính cẩn thận
- tính khôn ngoan
- tính thận trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prudence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prudence
proper
A female given name, one of the Puritan virtue names. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Prudence" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prudence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm