Phép dịch "prune" thành Tiếng Việt

mận khô, tỉa, sửa là các bản dịch hàng đầu của "prune" thành Tiếng Việt.

prune verb noun ngữ pháp

(obsolete) A plum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mận khô

    Your lips say no, your prunes say yes.

    Mồm anh nói không, mấy trái " mận khô " của anh thì nói có.

  • tỉa

    verb

    You can think of it a bit like pruning a rosebush.

    Bạn có thể nghĩ về nó như việc cắt tỉa cành hoa hồng vậy.

  • sửa

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lược
    • cắt tỉa
    • quả mận
    • màu mận chín
    • màu đỏ tím
    • tỉa bớt
    • vật tốt nhất
    • xén bớt
    • xén
    • Mận khô
    • người phụ nữ da bánh mật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prune
+ Thêm

"Prune" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prune trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "prune"

Các cụm từ tương tự như "prune" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch