Phép dịch "Proxy" thành Tiếng Việt

Tính đại diện, do uỷ nhiệm, do uỷ quyền là các bản dịch hàng đầu của "Proxy" thành Tiếng Việt.

Proxy

An Office Communications Server role deployed to forward SIP traffic, host applications, or provide connectivity to users in branch offices.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tính đại diện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Proxy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

proxy adjective verb noun ngữ pháp

Used as a proxy or acting as a proxy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • do uỷ nhiệm

  • do uỷ quyền

  • người thay mặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người được uỷ nhiệm
    • người đại diện
    • sự bầu thay
    • sự uỷ nhiệm
    • sự uỷ quyền

Các cụm từ tương tự như "Proxy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Proxy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch