Phép dịch "to provoke" thành Tiếng Việt

khiêu khích, kích động, xúi giục là các bản dịch hàng đầu của "to provoke" thành Tiếng Việt.

to provoke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khiêu khích

    verb

    At this point, you haven't done anything to provoke him.

    Lúc này, anh không làm gì khiêu khích hắn.

  • kích động

    verb

    Now the main thing is not to provoke aggression.

    Quan trọng bây giờ là không kích động.

  • xúi giục

    verb

    He will use his subtle machinations to provoke us into sin and unholy conduct.

    Hắn sẽ dùng những mưu kế khôn khéo để xúi giục chúng ta phạm tội và có hành vi không thánh thiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to provoke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to provoke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch