Phép dịch "proverbs" thành Tiếng Việt

tục ngữ là bản dịch của "proverbs" thành Tiếng Việt.

proverbs noun

plural of proverb [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tục ngữ

    My father had a proverb he was once fond of.

    Cha tôi có một câu tục ngữ mà ông rất thích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proverbs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Proverbs proper noun

A book of the Old Testament of Bible, and of the Tanakh, being a collection or moral maxims. [..]

+ Thêm

"Proverbs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Proverbs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "proverbs" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tục ngữ · cách ngôn · người ai cũng biết · ngạn ngữ · phương ngôn · thành ngữ · trò chơi tục ngữ · tục ngữ · điều ai cũng biết
  • Tục ngữ thổ dân Úc
  • Tục ngữ · cách ngôn · người ai cũng biết · ngạn ngữ · phương ngôn · thành ngữ · trò chơi tục ngữ · tục ngữ · điều ai cũng biết
  • Tục ngữ · cách ngôn · người ai cũng biết · ngạn ngữ · phương ngôn · thành ngữ · trò chơi tục ngữ · tục ngữ · điều ai cũng biết
  • Tục ngữ · cách ngôn · người ai cũng biết · ngạn ngữ · phương ngôn · thành ngữ · trò chơi tục ngữ · tục ngữ · điều ai cũng biết
Thêm

Bản dịch "proverbs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch