Phép dịch "provenience" thành Tiếng Việt
lai lịch, nguồn gốc, nơi phát hành là các bản dịch hàng đầu của "provenience" thành Tiếng Việt.
provenience
noun
ngữ pháp
(archaeology) Source; origin. [..]
-
lai lịch
-
nguồn gốc
noun -
nơi phát hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " provenience " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm