Phép dịch "proverb" thành Tiếng Việt
tục ngữ, cách ngôn, người ai cũng biết là các bản dịch hàng đầu của "proverb" thành Tiếng Việt.
proverb
verb
noun
ngữ pháp
A phrase expressing a basic truth which may be applied to common situations. [..]
-
tục ngữ
nounMy father had a proverb he was once fond of.
Cha tôi có một câu tục ngữ mà ông rất thích.
-
cách ngôn
nounThat's an old proverb that dates way back to Aesop.
Đó là một câu cách ngôn cổ, có từ thời Aesop.
-
người ai cũng biết
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngạn ngữ
- phương ngôn
- trò chơi tục ngữ
- điều ai cũng biết
- Tục ngữ
- thành ngữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proverb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Proverb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Proverb" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Proverb trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "proverb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tục ngữ
-
Tục ngữ thổ dân Úc
-
tục ngữ
Thêm ví dụ
Thêm