Phép dịch "prosper" thành Tiếng Việt

thịnh vượng, vượng, khởi sắc là các bản dịch hàng đầu của "prosper" thành Tiếng Việt.

prosper verb ngữ pháp

To favor; to render successful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thịnh vượng

    And in order to build prosperity, we need security in place.

    Và để xây dựng sự thịnh vượng, ta cần có an ninh.

  • vượng

    And in order to build prosperity, we need security in place.

    Và để xây dựng sự thịnh vượng, ta cần có an ninh.

  • khởi sắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm phát đạt
    • làm phồn vinh
    • làm thành công
    • làm thịnh vượng
    • phát đạt
    • phồn vinh
    • thành công
    • vinh
    • hưng thịnh
    • hưng vượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prosper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prosper proper masculine ngữ pháp

A male given name [..]

+ Thêm

"Prosper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prosper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "prosper" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự phát đạt · sự phồn thịnh · sự phồn vinh · sự thành công · sự thịnh vượng · thịnh vượng
  • hưng thịnh · phát đạt · phồn vinh · thuận · thuận lợi · thành công · thạnh · thịnh · thịnh vượng · vượng
  • phú cường
  • Thế giới Phồn vinh
  • phát đạt · thành công · thịnh vượng · trở nên phát đạt
  • phục hưng
  • phát đạt · phồn vinh · thành công · thịnh vượng
  • chấn hưng
Thêm

Bản dịch "prosper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch