Phép dịch "propulsive" thành Tiếng Việt
đẩy tới, đẩy đi là các bản dịch hàng đầu của "propulsive" thành Tiếng Việt.
propulsive
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to propulsion [..]
-
đẩy tới
Did the propulsion system of the jellyfish come about by evolution?
Hệ thống đẩy tới của con sứa do tiến hóa mà có?
-
đẩy đi
Looks like the whole propulsion system's jacked.
Có vẻ như là toàn bộ hệ thống đẩy đi đời rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propulsive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "propulsive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sức thúc đẩy · sự thúc đẩy · sự đẩy tới · sự đẩy đi
-
Các ngành động lực
-
sức thúc đẩy · sự thúc đẩy · sự đẩy tới · sự đẩy đi
Thêm ví dụ
Thêm