Phép dịch "proportion" thành Tiếng Việt

tỉ lệ, tỷ lệ, phần là các bản dịch hàng đầu của "proportion" thành Tiếng Việt.

proportion verb noun ngữ pháp

(countable) a quantity of something that is part of the whole amount or number. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tỉ lệ

    noun

    quantity that is part of the whole

    This is the proportion of the population in prison.

    Còn đây là tỉ lệ dân số ngồi tù.

  • tỷ lệ

    noun

    It kind of determined the proportions of the design.

    Nó như thể quyết định tỷ lệ cân xứng của thiết kế vậy.

  • phần

    noun

    I look forward to a tournament of truly epic proportions.

    Tôi hân hoan mong đợi một cuộc thi tài của những phần tử anh hùng thực sự.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tỷ số
    • chia thành phần
    • kích thước
    • làm cân xứng
    • làm cân đối
    • quy tắc tam xuất
    • sự cân xứng
    • sự cân đối
    • tầm vóc
    • tỷ lệ thức
    • tỷ trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proportion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Proportion
+ Thêm

"Proportion" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Proportion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "proportion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proportion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch