Phép dịch "proportionately" thành Tiếng Việt
cân xứng là bản dịch của "proportionately" thành Tiếng Việt.
proportionately
adverb
ngữ pháp
In a proportionate manner; with due proportion; proportionally. [..]
-
cân xứng
Naturally, the good results that we achieve in the ministry should be proportionate to the amount of time spent in the service.
Dĩ nhiên, kết quả thu được trong thánh chức phải cân xứng với thời gian chúng ta dành để rao giảng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proportionately " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "proportionately" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cân xứng
-
cân xứng · cân đối · tỷ lệ
-
Tỉ lệ thuận · tính cân xứng · tính cân đối · tính tỷ lệ · tỉ lệ thuận
-
cân xứng · cân đối · làm cân xứng · làm cân đối · làm theo tỷ lệ · theo tỷ lệ
-
cân xứng · cân đối · tỷ lệ
Thêm ví dụ
Thêm