Phép dịch "propitious" thành Tiếng Việt

thuận lợi, lành, tốt là các bản dịch hàng đầu của "propitious" thành Tiếng Việt.

propitious adjective ngữ pháp

Favorable; benevolent (e.g. propitious weather) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuận lợi

    adjective
  • lành

  • tốt

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuận tiện
    • tốt lành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " propitious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Propitious
+ Thêm

"Propitious" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Propitious trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "propitious" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khôn thiêng
  • quà để làm lành · quà để làm nguôi · sự làm dịu · sự làm lành · sự làm nguôi
  • người làm dịu · người làm lành · người làm nguôi
  • làm dịu · làm lành · làm nguôi · làm thuận lợi · làm thuận tiện
Thêm

Bản dịch "propitious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch