Phép dịch "prophetically" thành Tiếng Việt
tiên đoán là bản dịch của "prophetically" thành Tiếng Việt.
prophetically
adverb
ngữ pháp
In a prophetic manner. [..]
-
tiên đoán
verbAn Old Testament prophet who foretold the doom of Edom.
Một vị tiên tri trong Cựu Ước đã tiên đoán về sự sụp đổ của Ê Đôm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prophetically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prophetically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà tiên tri · nói trước · tiên tri · đoán trước
-
sấm ngôn
-
Nhà tiên tri · giáo đồ · người chủ trương · người đoán trước · người đề xướng · nhà tiên tri · tiên tri
-
nhà tiên tri · nói trước · tiên tri · đoán trước
-
Nhà tiên tri · giáo đồ · người chủ trương · người đoán trước · người đề xướng · nhà tiên tri · tiên tri
-
Nhà tiên tri · giáo đồ · người chủ trương · người đoán trước · người đề xướng · nhà tiên tri · tiên tri
-
nhà tiên tri · nói trước · tiên tri · đoán trước
Thêm ví dụ
Thêm