Phép dịch "prophetical" thành Tiếng Việt

nhà tiên tri, nói trước, tiên tri là các bản dịch hàng đầu của "prophetical" thành Tiếng Việt.

prophetical adjective ngữ pháp

prophetic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà tiên tri

    Still others were saying: “It is a prophet like one of the prophets of old.”

    Kẻ khác lại nói: “Đó là một nhà tiên tri giống như các nhà tiên tri thời xưa”.

  • nói trước

    (b) What does the prophet Obadiah foretell regarding Edom?

    (b) Nhà tiên tri Áp-đia nói trước gì về Ê-đôm?

  • tiên tri

    Let your voice help fulfill Moroni’s prophetic words to speak good of the Prophet.

    Hãy để tiếng nói của các em giúp làm ứng nghiệm lời tiên tri của Mô Rô Ni để nói tốt về Vị Tiên Tri.

  • đoán trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prophetical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prophetical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tiên đoán
  • sấm ngôn
  • Nhà tiên tri · giáo đồ · người chủ trương · người đoán trước · người đề xướng · nhà tiên tri · tiên tri
  • nhà tiên tri · nói trước · tiên tri · đoán trước
  • Nhà tiên tri · giáo đồ · người chủ trương · người đoán trước · người đề xướng · nhà tiên tri · tiên tri
  • Nhà tiên tri · giáo đồ · người chủ trương · người đoán trước · người đề xướng · nhà tiên tri · tiên tri
  • nhà tiên tri · nói trước · tiên tri · đoán trước
Thêm

Bản dịch "prophetical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch