Phép dịch "prophetess" thành Tiếng Việt

nữ tiên tri là bản dịch của "prophetess" thành Tiếng Việt.

prophetess noun ngữ pháp

A female prophet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nữ tiên tri

    In the New Testament, a prophetess of the tribe of Asher.

    Trong Tân Ước, một nữ tiên tri của chi tộc A Se.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prophetess " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prophetess" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch