Phép dịch "projective" thành Tiếng Việt

chiếu, xạ ảnh là các bản dịch hàng đầu của "projective" thành Tiếng Việt.

projective noun adjective ngữ pháp

projecting outward [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiếu

    You guys know where the projection room is?

    Các anh biết phòng chiếu phim ở đâu không?

  • xạ ảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " projective " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "projective" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "projective" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch