Phép dịch "projection" thành Tiếng Việt
sự phóng ra, chiếu, ụ là các bản dịch hàng đầu của "projection" thành Tiếng Việt.
projection
noun
ngữ pháp
Something which projects, protrudes, juts out, sticks out, or stands out. [..]
-
sự phóng ra
-
chiếu
You guys know where the projection room is?
Các anh biết phòng chiếu phim ở đâu không?
-
ụ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ lồi ra
- chỗ nhô ra
- hình chiếu
- phép chiếu
- sự bắn ra
- sự chiếu
- sự chiếu phim
- sự hiện hình
- sự lồi ra
- sự nhô ra
- sự đặt kế hoạch
- sự đặt đề án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " projection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Projection
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Projection" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Projection trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "projection"
Các cụm từ tương tự như "projection" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếu bảo hình/giác
-
tệp dự án
-
Điều kiện của Hợp đồng EPC, Các dự án Chìa khóa trao tay
-
phép chiếu trực giao
-
Các mẫu hợp đồng FIDIC là những mẫu được sử dụng rộng rãi nhất trong các hợp đồng quốc tế, bao gồm cả Ngân hàng thế giới cho các dự án của họ.
-
Thẩm định dự án
-
chiếu · chiếu ra · công cuộc lớn · công trình · dự kiến · dự án · dự định · kế hoạch · làm đề án · lòi · lồi ra · nhô · nhô ra · phóng · phương án · thiết bị · thảo kế hoạch · trình chiếu · án · ánh · đặt kế hoạch · đề án · đồ án · ước tính (số lượng)
-
thực hiện dự án đầu tư
Thêm ví dụ
Thêm