Phép dịch "professed" thành Tiếng Việt
công khai, không che giấu, tự nhận là các bản dịch hàng đầu của "professed" thành Tiếng Việt.
professed
adjective
verb
ngữ pháp
Professing to be qualified. [..]
-
công khai
-
không che giấu
-
tự nhận
How far-reaching would God’s examination of his professed worshipers be?
Đức Giê-hô-va sẽ xem xét tường tận những người tự nhận thờ phượng Ngài như thế nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tự xưng
- đã phát nguyện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " professed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Professed
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Professed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Professed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "professed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải nghệ
-
bày tỏ · dạy · dạy học · hành nghề · làm giáo sư · làm nghề · nói ra · theo · tuyên bố · tuyên bố tin theo · tự cho là · tự nhận là · tự xưng là
-
chuyên môn
-
gái làng chơi
-
chuyên nghiệp · chức nghiệp · công việc · lời bày tỏ · lời công bố · lời thề tin theo · lời tuyên bố · nghiệp · nghề · nghề nghiệp · nghệ · ngành nghề · những người trong nghề · sự bày tỏ · sự công bố · sự tuyên bố · đào kép
-
hành nghề
-
chuyên nghiệp · chức nghiệp · công việc · lời bày tỏ · lời công bố · lời thề tin theo · lời tuyên bố · nghiệp · nghề · nghề nghiệp · nghệ · ngành nghề · những người trong nghề · sự bày tỏ · sự công bố · sự tuyên bố · đào kép
Thêm ví dụ
Thêm