Phép dịch "professional" thành Tiếng Việt

chuyên nghiệp, chuyên gia, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "professional" thành Tiếng Việt.

professional adjective noun ngữ pháp

An expert. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyên nghiệp

    adjective

    Tom decided to give up playing guitar professionally.

    Tom đã quyết định từ bỏ chơi ghita chuyên nghiệp.

  • chuyên gia

    noun

    expert

    We seek the counsel of professionals who understand the physical body.

    Chúng ta tìm kiếm lời khuyên từ những chuyên gia hiểu về cơ thể.

  • nghề nghiệp

    noun

    Ramsay is my married name and Green is my professional name.

    Ramsay là tên sau khi kết hôn của tôi, còn Green là tên nghề nghiệp của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người chuyên nghiệp
    • nhà chuyên môn
    • nhà nghề
    • đấu thủ nhà nghề
    • Chuyên viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " professional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Professional
+ Thêm

"Professional" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Professional trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "professional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "professional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch