Phép dịch "privileges" thành Tiếng Việt

đặc quyền là bản dịch của "privileges" thành Tiếng Việt.

privileges verb noun

Plural form of privilege. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặc quyền

    noun

    I simply enjoy a unique vantage, one with privilege.

    Tôi chỉ đơn giản tận hưởng một đặc quyền độc tôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " privileges " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "privileges" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "privileges" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch