Phép dịch "privileged" thành Tiếng Việt

có đặc quyền, được đặc quyền, được đặc ân là các bản dịch hàng đầu của "privileged" thành Tiếng Việt.

privileged adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of privilege . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đặc quyền

    Percy's got him under a privileged noc file.

    Percy có một file về đặc vụ chìm có đặc quyền.

  • được đặc quyền

    No one privileged of hearing you could think anything wanting.

    Không một ai được đặc quyền nghe cô đàn lại có thể nghĩ còn có yếu kém gì.

  • được đặc ân

    I feel so blessed to have the privilege to go inside the temple.

    Tôi cảm thấy được phước có được đặc ân để đi vào bên trong đền thờ.

  • đặc quyền

    noun

    I simply enjoy a unique vantage, one with privilege.

    Tôi chỉ đơn giản tận hưởng một đặc quyền độc tôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " privileged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Privileged
+ Thêm

"Privileged" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Privileged trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "privileged" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "privileged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch