Phép dịch "privilege" thành Tiếng Việt

đặc quyền, đặc ân, miễn là các bản dịch hàng đầu của "privilege" thành Tiếng Việt.

privilege verb noun ngữ pháp

A peculiar benefit, advantage, or favor; a right or immunity not enjoyed by others or by all; special enjoyment of a good, or exemption from an evil or burden; a prerogative; advantage; franchise; preferential treatment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặc quyền

    noun

    particular benefit, advantage, or favor [..]

    I simply enjoy a unique vantage, one with privilege.

    Tôi chỉ đơn giản tận hưởng một đặc quyền độc tôn.

  • đặc ân

    noun

    It is a privilege for me to share this evening with you.

    Thật là một đặc ân đối với tôi để chia sẻ buổi tối hôm nay với các em.

  • miễn

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ban đặc ân
    • cho đặc quyền
    • đặc lợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " privilege " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Privilege
+ Thêm

"Privilege" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Privilege trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "privilege" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "privilege" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch