Phép dịch "primeness" thành Tiếng Việt
sự hoàn hảo, sự tốt nhất, sự xuất sắc là các bản dịch hàng đầu của "primeness" thành Tiếng Việt.
primeness
noun
ngữ pháp
(mathematics) The quality of being prime. [..]
-
sự hoàn hảo
The library's prime real estate for us.
Thư viện là địa bàn thực sự hoàn hảo.
-
sự tốt nhất
-
sự xuất sắc
-
sự ưu tú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primeness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primeness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủ tướng Campuchia
-
giá vốn
-
Thủ tướng Nhật Bản
-
Thủ tướng Pakistan
-
Lệnh doãn · Thủ tướng · thủ tướng
-
Số nguyên tố Palindrome
-
Số nguyên tố giai thừa
-
Thủ tướng Canada
Thêm ví dụ
Thêm