Phép dịch "primely" thành Tiếng Việt
hoàn hảo, tốt nhất, xuất sắc là các bản dịch hàng đầu của "primely" thành Tiếng Việt.
primely
adverb
ngữ pháp
Primarily. [..]
-
hoàn hảo
When it came to real love, they were a prime example.
Để nói đến tình yêu thật sự, họ mới chính là ví dụ hoàn hảo.
-
tốt nhất
I would have loved to fight you in your prime.
Tôi thích đánh nhau khi anh trong tình trạng tốt nhất.
-
xuất sắc
-
ưu tú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " primely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "primely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủ tướng Campuchia
-
giá vốn
-
Thủ tướng Nhật Bản
-
Thủ tướng Pakistan
-
Lệnh doãn · Thủ tướng · thủ tướng
-
Số nguyên tố Palindrome
-
Số nguyên tố giai thừa
-
Thủ tướng Canada
Thêm ví dụ
Thêm