Phép dịch "primely" thành Tiếng Việt

hoàn hảo, tốt nhất, xuất sắc là các bản dịch hàng đầu của "primely" thành Tiếng Việt.

primely adverb ngữ pháp

Primarily. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàn hảo

    When it came to real love, they were a prime example.

    Để nói đến tình yêu thật sự, họ mới chính là ví dụ hoàn hảo.

  • tốt nhất

    I would have loved to fight you in your prime.

    Tôi thích đánh nhau khi anh trong tình trạng tốt nhất.

  • xuất sắc

  • ưu tú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " primely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "primely" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "primely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch